infinite.grammar ai-powered Vào Học Ngay

Học Ngữ Pháp Cơ Bản
Lấy Lại Gốc Tiếng Anh

Tổng hợp 34 chủ đề ngữ pháp tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao, được thiết kế riêng cho người muốn xây dựng lại nền tảng tiếng Anh vững chắc.

Bắt đầu luyện tập với AI →

34 Chủ Đề Ngữ Pháp Cơ Bản

Chủ đề 1

Người mất gốc tiếng Anh

Hướng dẫn toàn diện cho người đã quên kiến thức tiếng Anh cơ bản, cách xây dựng lại nền tảng từ đầu.

Tại sao bạn "mất gốc" tiếng Anh?

Nhiều người học tiếng Anh từ nhỏ nhưng theo thời gian không sử dụng nên quên dần. Đây là hiện tượng rất phổ biến và hoàn…

Cách lấy lại gốc hiệu quả

1. Bắt đầu lại từ bảng chữ cái và phát âm 2. Học lại cấu trúc câu cơ bản S + V + O 3. Nắm chắc hệ thống thì (5 thì chính…

Học ngay →
Chủ đề 2

Cấu trúc câu cơ bản S + V + O

Nền tảng quan trọng nhất của ngữ pháp tiếng Anh. Hiểu và thực hành cấu trúc câu đơn giản nhất.

Cấu trúc S + V + O là gì?

S (Subject) = Chủ ngữ: Người hoặc vật thực hiện hành động V (Verb) = Động từ: Hành động của chủ ngữ O (Object) = Tân ngữ…

Ví dụ minh họa

I (S) love (V) English (O) She (S) reads (V) books (O) They (S) play (V) football (O)…

Học ngay →
Chủ đề 3

Các thì trong tiếng Anh

Tổng hợp 16 thì tiếng Anh: Hiện tại, Quá khứ, Tương lai - cách chia và sử dụng cho người mới học.

5 thì quan trọng nhất (nên học trước)

1. Hiện tại đơn (Present Simple): I play football 2. Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): I am playing 3. Quá khứ đơ…

Cách nhận biết mỗi thì

Present Simple: always, usually, often, every day Present Continuous: now, right now, at the moment Past Simple: yesterd…

Học ngay →
Chủ đề 4

Thì Hiện tại đơn (Present Simple)

Cách sử dụng và chia động từ thì hiện tại đơn. Dấu hiệu nhận biết, ví dụ và bài tập thực hành.

Cấu trúc

Khẳng định: S + V(s/es) + O Phủ định: S + do/does + not + V + O Nghi vấn: Do/Does + S + V + O? He works every day. (Côn…

Dấu hiệu nhận biết

always, usually, often, sometimes, never every day/week/month/year once a week, twice a year in the morning, on Monday a…

Học ngay →
Chủ đề 5

Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Cách chia và phân biệt với hiện tại đơn.

Cấu trúc

Khẳng định: S + am/is/are + V-ing + O Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing + O Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing + O? I …

Trạng từ chỉ thời gian

now, right now, at the moment, at present Look! Listen! (khi có hành động đang xảy ra) currently, nowadays What are you …

Học ngay →
Chủ đề 6

Thì Quá khứ đơn (Past Simple)

Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Cách chia động từ quá khứ.

Cấu trúc

Khẳng định: S + V2/ed + O Phủ định: S + did + not + V + O Nghi vấn: Did + S + V + O? I watched TV yesterday. She didn't…

Quy tắc chia động từ

Thường: work → worked, play → played Đuôi e: love → loved Phụ âm + y: study → studied Nguyên âm + phụ âm (1 âm tiết): st…

Học ngay →
Chủ đề 7

Thì Tương lai đơn (Future Simple)

Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Cách dùng Will và Going to.

Cấu trúc

Will: S + will + V + O Be going to: S + am/is/are + going to + V I will call you tomorrow. She is going to study abroad…

Will vs Going to

WILL: Quyết định đột xuất, dự đoán không có căn cứ I will help you. (Quyết định tại chỗ) It will rain tomorrow. (Dự đoán…

Học ngay →
Chủ đề 8

Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng còn ảnh hưởng đến hiện tại. Cách chia và dùng đúng.

Cấu trúc

S + have/has + V3 (past participle) + O I have finished my homework. She has already eaten breakfast.…

Have vs Has

HAS: cho he/she/it HAVE: cho I/you/we/they I have read this book. She has visited Hanoi.…

Học ngay →
Chủ đề 9

Từ loại: Danh - Động - Tính - Trạng

Phân biệt 4 từ loại chính trong tiếng Anh: Noun, Verb, Adjective, Adverb. Cách nhận biết và vị trí trong câu.

Danh từ (Noun) - Chỉ người, vật, sự việc

Vị trí: Làm chủ ngữ (đầu câu) hoặc tân ngữ (sau động từ) Ví dụ: The cat, happiness, water, Hanoi Hậu tố thường: -tion, -…

Động từ (Verb) - Chỉ hành động hoặc trạng thái

Vị trí: Sau chủ ngữ, là thành phần bắt buộc của câu Ví dụ: run, eat, think, is, seem Hậu tố thường: -ate, -ize, -ify…

Học ngay →
Chủ đề 10

Giới từ tiếng Anh: In, On, At

Cách sử dụng giới từ In, On, At cho thời gian và nơi chốn. Quy tắc dễ nhớ cho người học.

IN - Thời gian lớn

Tháng, năm, mùa: in January, in 2024, in Summer Buổi trong ngày: in the morning, in the afternoon Thập kỷ, thế kỷ: in th…

ON - Thời gian vừa

Ngày trong tuần: on Monday, on Friday Ngày cụ thể: on October 5th, on my birthday Ngày lễ: on Christmas Day, on New Year…

Học ngay →
Chủ đề 11

Mạo từ A, An, The

Sử dụng mạo từ xác định và không xác định đúng cách. Khi nào dùng A/An, khi nào dùng The, khi nào bỏ trống.

A / An - Mạo từ không xác định

Chỉ 1 vật chưa ai biết: I saw a dog A đi với phụ âm: a cat, a book, a university An đi với nguyên âm: an apple, an egg, …

The - Mạo từ xác định

Vật đã được nhắc đến: I saw a dog. The dog was big. Duy nhất: the sun, the moon, the earth Tính từ so sánh nhất: the bes…

Học ngay →
Chủ đề 12

So sánh trong tiếng Anh

So sánh bằng (as...as), so sánh hơn (-er/more), so sánh nhất (-est/the most). Các bất quy tắc cần nhớ.

So sánh bằng (Equal Comparison)

Cấu trúc: as + adj/adv + as Ví dụ: He is as tall as his father. She runs as fast as I do.…

So sánh hơn (Comparative)

Tính từ ngắn: adj-er + than (taller than) Tính từ dài: more + adj + than (more beautiful than) Quy tắc: tính từ 1-2 âm t…

Học ngay →
Chủ đề 13

Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)

Can, Could, Must, Should, May, Might - cách sử dụng và ý nghĩa của các động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh.

Can / Could - Khả năng, xin phép

Can: Khả năng hiện tại hoặc sự cho phép Can you help me? Could: Khả năng ít hơn hoặc xin phép lịch sự Could I borrow you…

Must / Have to - Bắt buộc

Must: Bắt buộc do người nói quyết định You must finish this today. Have to: Bắt buộc do luật lệ, hoàn cảnh You have to p…

Học ngay →
Chủ đề 14

Câu điều kiện (Conditionals)

If clauses Type 0, 1, 2, 3 - cấu trúc và cách sử dụng 4 loại câu điều kiện trong tiếng Anh.

Loại 0 - Sự thật hiển nhiên

If + Hiện tại đơn, Hiện tại đơn If you heat water, it boils. (Khi đun nước thì nước sôi - luôn đúng)…

Loại 1 - Có thể xảy ra

If + Hiện tại đơn, Will + V If it rains tomorrow, I will stay home. (Có thể xảy ra ở tương lai)…

Học ngay →
Chủ đề 15

Câu bị động (Passive Voice)

Cách chuyển từ câu chủ động sang câu bị động. Công thức và ví dụ chi tiết cho tất cả các thì.

Công thức chung

Chủ động: S + V + O Bị động: O + to-be + V3 + (by S) People speak English worldwide. → English is spoken worldwide.…

Cách chia theo thì

HTĐ: am/is/are + V3 QKĐ: was/were + V3 Tương lai: will be + V3 HT Tiếp diễn: am/is/are being + V3 HT Hoàn thành: have/ha…

Học ngay →
Chủ đề 16

Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)

Who, Which, That, Whose, Where, When - cách nối câu và thay thế danh từ bằng đại từ quan hệ.

WHO - Cho người

Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ The man who is standing there is my teacher. (Đại từ quan hệ thay thế "the man")…

WHICH - Cho vật

Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ The book which I bought is interesting. (Đại từ quan hệ thay thế "the book")…

Học ngay →
Chủ đề 17

Gerund & Infinitive (V-ing / To V)

Khi nào dùng V-ing, khi nào dùng To V. Các động từ đi với gerund hoặc infinitive và ý nghĩa khác nhau.

Gerund (V-ing) - Sau giới từ

Sau giới từ: I am interested in learning English. Sau động từ đặc biệt: enjoy, mind, avoid, finish, suggest I enjoy read…

Infinitive (To V) - Chỉ mục đích

Sau động từ chỉ dự định: want, decide, plan, hope I decided to buy a new car. Sau tính từ: happy to see, glad to help…

Học ngay →
Chủ đề 18

Câu hỏi đuôi (Tag Questions)

Cách đặt câu hỏi đuôi đúng. Quy tắc đảo ngược và ví dụ chi tiết cho người học.

Cấu trúc

Khẳng định + Đuôi phủ định Phủ định + Đuôi khẳng định You are a student, aren't you? She doesn't like fish, does she? T…

Cách xác định đuôi

1. Xác định câu chính (khẳng định hay phủ định) 2. Đuôi ngược lại với câu chính 3. Dùng đại từ thay thế chủ ngữ 4. Lưu ý…

Học ngay →
Chủ đề 19

Câu trực tiếp & gián tiếp (Reported Speech)

Cách chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp. Thay đổi về thì, trạng từ, đại từ.

Quy tắc chuyển đổi

Động từ tường thuật: said, told, asked Đại từ: I → he/she, we → they Trạng từ: today → that day, here → there Thì: lùi 1…

Bảng lùi thì

Hiện tại đơn → Quá khứ đơn Hiện tại tiếp diễn → Quá khứ tiếp diễn Quá khứ đơn → Quá khứ hoàn thành Will → Would Can → Co…

Học ngay →
Chủ đề 20

Câu Causative (Have/Get something done)

Diễn tả việc nhờ ai đó làm gì cho mình. Cấu trúc have + object + V3 và các biến thể.

Cấu trúc Have

S + have + O + V3 I had my hair cut yesterday. (Tôi cắt tóc ở tiệm) She will have her car repaired. (Sẽ nhờ sửa xe) → …

Cấu trúc Get

S + get + O + V3 (thân mật hơn) I got my CV reviewed by an expert. We got the house painted last month.…

Học ngay →
Chủ đề 21

Câu Wish & If Only

Diễn tả điều ước muốn về hiện tại và quá khứ. Cách dùng Wish và If Only trong các trường hợp khác nhau.

Wish - Ước về hiện tại (không có thật)

Wish + Quá khứ đơn (thực tế ngược lại) I wish I were rich. (Thực tế: tôi không giàu) She wishes she could fly. (Thực tế…

Wish - Ước về quá khứ (hối tiếc)

Wish + Quá khứ hoàn thành (hối tiếc đã xảy ra) I wish I had studied harder. (Hối tiếc đã không học) She wishes she hadn…

Học ngay →
Chủ đề 22

Câu chấp nhận (Although / Though / Despite)

Diễn tả mặc dù, dù cho. Phân biệt Although, Though, Despite, In spite of và cách dùng.

Although / Though - Mặc dù

Although/Though + S + V (mệnh đề đầu) Although it was raining, we went out. Although và Though gần như giống nhau Thoug…

Despite / In spite of

Despite/In spite of + N/V-ing Despite the rain, we went out. In spite of being tired, she finished the work. → KHÔNG d…

Học ngay →
Chủ đề 23

Đại từ tiếng Anh (Pronouns)

Các loại đại từ: chủ ngữ, tân ngữ, sở hữu, phản thân, đại từ chỉ định. Cách dùng chính xác.

Đại từ chủ ngữ & Tân ngữ

CHỦ NGỮ: I, you, he, she, it, we, they TÂN NGỮ: me, you, him, her, it, us, them He (chủ ngữ) loves her (tân ngữ). She s…

Đại từ sở hữu

TÍNH TỪ SỞ HỮU: my, your, his, her, its, our, their ĐẠI TỪ SỞ HỮU: mine, yours, his, hers, ours, theirs This is my book…

Học ngay →
Chủ đề 24

Tính từ & Đại từ sở hữu (Possessives)

Phân biệt my vs mine, your vs yours. Cách thể hiện sở hữu đúng trong tiếng Anh.

Bảng tóm tắt

TÍNH TỪ SỞ HỮU + DANH TỪ: my car, her house ĐẠI TỪ SỞ HỮU: đứng một mình: mine, yours, his This is my book. This book i…

Đặc biệt: Her vs His vs Its

TÍNH TỪ: her car, his car (luôn đi với danh từ) ĐẠI TỪ: hers, his (đứng một mình) This is her car. = This car is hers. …

Học ngay →
Chủ đề 25

Cách nói thời gian, ngày tháng (Time & Date)

Cách hỏi và trả lời về giờ, ngày, tháng, năm. Các cách diễn đạt thời gian phổ biến.

Hỏi và nói giờ

What time is it? → It is 7 o'clock. What time do you wake up? → I wake up at 6 a.m. Half past, quarter past, quarter to …

Hỏi và nói ngày tháng

What day is it today? → It is Monday. What is the date today? → It is June 10, 2026. Ngày: 1st, 2nd, 3rd, 4th... 10th Th…

Học ngay →
Chủ đề 26

Số đếm & Số thứ tự (Numbers)

Cách đọc và viết số đếm, số thứ tự, số La Mã. Các quy tắc hợp số thứ tự và ứng dụng.

Số đếm (1-100)

1 one, 2 two, 3 three, 4 four, 5 five 6 six, 7 seven, 8 eight, 9 nine, 10 ten 11 eleven, 12 twelve, 13 thirteen 20 twent…

Số thứ tự

1st first, 2nd second, 3rd third, 4th fourth 5th fifth, 6th sixth, 7th seventh, 8th eighth 9th ninth, 10th tenth, 11th e…

Học ngay →
Chủ đề 27

Tạo từ trong tiếng Anh (Word Formation)

Cách tạo từ mới bằng tiền tố (prefix) và hậu tố (suffix). Noun, Verb, Adjective, Adverb từ cùng gốc.

Tiền tố phổ biến (Prefix)

un-: không (happy → unhappy) re-: lại, lặp lại (do → redo) dis-: phủ định (like → dislike) pre-: trước (view → preview) …

Hậu tố phổ biến (Suffix)

-tion → danh từ (create → creation) -ment → danh từ (develop → development) -ful → tính từ (care → careful) -less → phủ …

Học ngay →
Chủ đề 28

Các loại câu (Sentence Types)

Phân biệt câu khẳng định, phủ định, nghi vấn. Câu đơn, câu ghép, câu phức trong tiếng Anh.

Theo mục đích nói

Câu trần thuật: I like English. (kể) Câu nghi vấn: Do you like English? (hỏi) Câu mệnh lệnh: Please sit down. (ra lệnh) …

Theo cấu trúc

Câu đơn (1 mệnh đề): I study English. Câu ghép (2 mệnh đề ngang hàng): I study and she plays. Câu phức (mệnh đề chính + …

Học ngay →
Chủ đề 29

Liên từ & Trạng từ chỉ kết quả (Connectors)

And, But, Or, Because, Although, However, Therefore. Cách nối câu và tạo câu phức bằng liên từ.

Liên từ kết hợp (Coordinating)

And: và (thêm ý) But: nhưng (tương phản) Or: hoặc (lựa chọn) Nor: cũng không So: vậy nên (kết quả) Yet: nhưng mà I like…

Liên từ phụ thuộc (Subordinating)

Because (bởi vì) → It rained because the ground is wet. Although (mặc dù) → Although it rained, we went out. If (nếu) → …

Học ngay →
Chủ đề 30

There is / There are

Cách dùng There is, There are để diễn đạt sự tồn tại. Cách đặt câu hỏi và phủ định.

Cấu trúc cơ bản

KHẲNG ĐỊNH: There is + danh từ số ít There is a book on the table. There are + danh từ số nhiều There are many students…

Phủ định & Hỏi

PHỦ ĐỊNH: There isn't / There aren't There isn't any milk in the fridge. HỎI: Is there / Are there Is there a hospital …

Học ngay →
Chủ đề 31

Lỗi sai thường gặp

Tổng hợp các lỗi ngữ pháp phổ biến nhất của người Việt khi học tiếng Anh và cách sửa.

Lỗi động từ

SAI: "I am agree" → ĐÚNG: "I agree" / "I am agreeing" SAI: "She go to school" → ĐÚNG: "She goes to school" SAI: "I want …

Lỗi mạo từ & giới từ

SAI: "I go to school yesterday" → ĐÚNG: "I went to school yesterday" SAI: "I am living in here" → ĐÚNG: "I am living her…

Học ngay →
Chủ đề 32

Thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)

Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ. Cách chia và dùng trong câu.

Cấu trúc

S + was/were + V-ing + O I was studying at 8 p.m. yesterday. They were playing football when it rained.…

Was vs Were

WAS: I, he, she, it WERE: you, we, they I was reading. She was sleeping. You were waiting. They were talking.…

Học ngay →
Chủ đề 33

Thì Tương lai tiếp diễn (Future Continuous)

Diễn tả hành động sẽ đang xảy ra tại một thời điểm trong tương lai.

Cấu trúc

S + will be + V-ing + O I will be studying at 8 p.m. tomorrow. She will be working from home next week.…

Dấu hiệu nhận biết

at this time tomorrow/next week at 8 p.m. tomorrow this time next year while I am away…

Học ngay →
Chủ đề 34

Thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)

Diễn tả hành động đã hoàn thành TRƯỚC một hành động khác trong quá khứ.

Cấu trúc

S + had + V3 + O (for/since/before/after) I had finished my homework before she called. By the time I arrived, he had l…

Quan hệ thời gian

BEFORE: Hành động A xảy ra TRƯỚC hành động B After she LEFT, I ARRIVED. (Leave → Past Perfect) AFTER: Sau khi AFTER: Af…

Học ngay →

Lộ trình học cho người mất gốc

Tuần 1-2: Nền tảng

Cấu trúc câu S+V+O, từ loại, 5 thì chính, giới từ in/on/at, mạo từ

Tuần 3-4: Trung cấp

So sánh, modal verbs, câu điều kiện, gerund/infinitive, câu hỏi đuôi

Tuần 5-8: Nâng cao

Câu bị động, mệnh đề quan hệ, reported speech, wish, causative