Chủ đề 1
Người mất gốc tiếng Anh
Hướng dẫn toàn diện cho người đã quên kiến thức tiếng Anh cơ bản, cách xây dựng lại nền tảng từ đầu.
Tại sao bạn "mất gốc" tiếng Anh?
Nhiều người học tiếng Anh từ nhỏ nhưng theo thời gian không sử dụng nên quên dần. Đây là hiện tượng rất phổ biến và hoàn…
Cách lấy lại gốc hiệu quả
1. Bắt đầu lại từ bảng chữ cái và phát âm
2. Học lại cấu trúc câu cơ bản S + V + O
3. Nắm chắc hệ thống thì (5 thì chính…
Học ngay →
Chủ đề 2
Cấu trúc câu cơ bản S + V + O
Nền tảng quan trọng nhất của ngữ pháp tiếng Anh. Hiểu và thực hành cấu trúc câu đơn giản nhất.
Cấu trúc S + V + O là gì?
S (Subject) = Chủ ngữ: Người hoặc vật thực hiện hành động
V (Verb) = Động từ: Hành động của chủ ngữ
O (Object) = Tân ngữ…
Ví dụ minh họa
I (S) love (V) English (O)
She (S) reads (V) books (O)
They (S) play (V) football (O)…
Học ngay →
Chủ đề 3
Các thì trong tiếng Anh
Tổng hợp 16 thì tiếng Anh: Hiện tại, Quá khứ, Tương lai - cách chia và sử dụng cho người mới học.
5 thì quan trọng nhất (nên học trước)
1. Hiện tại đơn (Present Simple): I play football
2. Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): I am playing
3. Quá khứ đơ…
Cách nhận biết mỗi thì
Present Simple: always, usually, often, every day
Present Continuous: now, right now, at the moment
Past Simple: yesterd…
Học ngay →
Chủ đề 4
Thì Hiện tại đơn (Present Simple)
Cách sử dụng và chia động từ thì hiện tại đơn. Dấu hiệu nhận biết, ví dụ và bài tập thực hành.
Cấu trúc
Khẳng định: S + V(s/es) + O
Phủ định: S + do/does + not + V + O
Nghi vấn: Do/Does + S + V + O?
He works every day. (Côn…
Dấu hiệu nhận biết
always, usually, often, sometimes, never
every day/week/month/year
once a week, twice a year
in the morning, on Monday
a…
Học ngay →
Chủ đề 5
Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Cách chia và phân biệt với hiện tại đơn.
Cấu trúc
Khẳng định: S + am/is/are + V-ing + O
Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing + O
Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing + O?
I …
Trạng từ chỉ thời gian
now, right now, at the moment, at present
Look! Listen! (khi có hành động đang xảy ra)
currently, nowadays
What are you …
Học ngay →
Chủ đề 6
Thì Quá khứ đơn (Past Simple)
Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Cách chia động từ quá khứ.
Cấu trúc
Khẳng định: S + V2/ed + O
Phủ định: S + did + not + V + O
Nghi vấn: Did + S + V + O?
I watched TV yesterday.
She didn't…
Quy tắc chia động từ
Thường: work → worked, play → played
Đuôi e: love → loved
Phụ âm + y: study → studied
Nguyên âm + phụ âm (1 âm tiết): st…
Học ngay →
Chủ đề 7
Thì Tương lai đơn (Future Simple)
Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Cách dùng Will và Going to.
Cấu trúc
Will: S + will + V + O
Be going to: S + am/is/are + going to + V
I will call you tomorrow.
She is going to study abroad…
Will vs Going to
WILL: Quyết định đột xuất, dự đoán không có căn cứ
I will help you. (Quyết định tại chỗ)
It will rain tomorrow. (Dự đoán…
Học ngay →
Chủ đề 8
Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng còn ảnh hưởng đến hiện tại. Cách chia và dùng đúng.
Cấu trúc
S + have/has + V3 (past participle) + O
I have finished my homework.
She has already eaten breakfast.…
Have vs Has
HAS: cho he/she/it
HAVE: cho I/you/we/they
I have read this book.
She has visited Hanoi.…
Học ngay →
Chủ đề 9
Từ loại: Danh - Động - Tính - Trạng
Phân biệt 4 từ loại chính trong tiếng Anh: Noun, Verb, Adjective, Adverb. Cách nhận biết và vị trí trong câu.
Danh từ (Noun) - Chỉ người, vật, sự việc
Vị trí: Làm chủ ngữ (đầu câu) hoặc tân ngữ (sau động từ)
Ví dụ: The cat, happiness, water, Hanoi
Hậu tố thường: -tion, -…
Động từ (Verb) - Chỉ hành động hoặc trạng thái
Vị trí: Sau chủ ngữ, là thành phần bắt buộc của câu
Ví dụ: run, eat, think, is, seem
Hậu tố thường: -ate, -ize, -ify…
Học ngay →
Chủ đề 10
Giới từ tiếng Anh: In, On, At
Cách sử dụng giới từ In, On, At cho thời gian và nơi chốn. Quy tắc dễ nhớ cho người học.
IN - Thời gian lớn
Tháng, năm, mùa: in January, in 2024, in Summer
Buổi trong ngày: in the morning, in the afternoon
Thập kỷ, thế kỷ: in th…
ON - Thời gian vừa
Ngày trong tuần: on Monday, on Friday
Ngày cụ thể: on October 5th, on my birthday
Ngày lễ: on Christmas Day, on New Year…
Học ngay →
Chủ đề 11
Mạo từ A, An, The
Sử dụng mạo từ xác định và không xác định đúng cách. Khi nào dùng A/An, khi nào dùng The, khi nào bỏ trống.
A / An - Mạo từ không xác định
Chỉ 1 vật chưa ai biết: I saw a dog
A đi với phụ âm: a cat, a book, a university
An đi với nguyên âm: an apple, an egg, …
The - Mạo từ xác định
Vật đã được nhắc đến: I saw a dog. The dog was big.
Duy nhất: the sun, the moon, the earth
Tính từ so sánh nhất: the bes…
Học ngay →
Chủ đề 12
So sánh trong tiếng Anh
So sánh bằng (as...as), so sánh hơn (-er/more), so sánh nhất (-est/the most). Các bất quy tắc cần nhớ.
So sánh bằng (Equal Comparison)
Cấu trúc: as + adj/adv + as
Ví dụ: He is as tall as his father.
She runs as fast as I do.…
So sánh hơn (Comparative)
Tính từ ngắn: adj-er + than (taller than)
Tính từ dài: more + adj + than (more beautiful than)
Quy tắc: tính từ 1-2 âm t…
Học ngay →
Chủ đề 13
Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
Can, Could, Must, Should, May, Might - cách sử dụng và ý nghĩa của các động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh.
Can / Could - Khả năng, xin phép
Can: Khả năng hiện tại hoặc sự cho phép
Can you help me?
Could: Khả năng ít hơn hoặc xin phép lịch sự
Could I borrow you…
Must / Have to - Bắt buộc
Must: Bắt buộc do người nói quyết định
You must finish this today.
Have to: Bắt buộc do luật lệ, hoàn cảnh
You have to p…
Học ngay →
Chủ đề 14
Câu điều kiện (Conditionals)
If clauses Type 0, 1, 2, 3 - cấu trúc và cách sử dụng 4 loại câu điều kiện trong tiếng Anh.
Loại 0 - Sự thật hiển nhiên
If + Hiện tại đơn, Hiện tại đơn
If you heat water, it boils.
(Khi đun nước thì nước sôi - luôn đúng)…
Loại 1 - Có thể xảy ra
If + Hiện tại đơn, Will + V
If it rains tomorrow, I will stay home.
(Có thể xảy ra ở tương lai)…
Học ngay →
Chủ đề 15
Câu bị động (Passive Voice)
Cách chuyển từ câu chủ động sang câu bị động. Công thức và ví dụ chi tiết cho tất cả các thì.
Công thức chung
Chủ động: S + V + O
Bị động: O + to-be + V3 + (by S)
People speak English worldwide.
→ English is spoken worldwide.…
Cách chia theo thì
HTĐ: am/is/are + V3
QKĐ: was/were + V3
Tương lai: will be + V3
HT Tiếp diễn: am/is/are being + V3
HT Hoàn thành: have/ha…
Học ngay →
Chủ đề 16
Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)
Who, Which, That, Whose, Where, When - cách nối câu và thay thế danh từ bằng đại từ quan hệ.
WHO - Cho người
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ
The man who is standing there is my teacher.
(Đại từ quan hệ thay thế "the man")…
WHICH - Cho vật
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ
The book which I bought is interesting.
(Đại từ quan hệ thay thế "the book")…
Học ngay →
Chủ đề 17
Gerund & Infinitive (V-ing / To V)
Khi nào dùng V-ing, khi nào dùng To V. Các động từ đi với gerund hoặc infinitive và ý nghĩa khác nhau.
Gerund (V-ing) - Sau giới từ
Sau giới từ: I am interested in learning English.
Sau động từ đặc biệt: enjoy, mind, avoid, finish, suggest
I enjoy read…
Infinitive (To V) - Chỉ mục đích
Sau động từ chỉ dự định: want, decide, plan, hope
I decided to buy a new car.
Sau tính từ: happy to see, glad to help…
Học ngay →
Chủ đề 18
Câu hỏi đuôi (Tag Questions)
Cách đặt câu hỏi đuôi đúng. Quy tắc đảo ngược và ví dụ chi tiết cho người học.
Cấu trúc
Khẳng định + Đuôi phủ định
Phủ định + Đuôi khẳng định
You are a student, aren't you?
She doesn't like fish, does she?
T…
Cách xác định đuôi
1. Xác định câu chính (khẳng định hay phủ định)
2. Đuôi ngược lại với câu chính
3. Dùng đại từ thay thế chủ ngữ
4. Lưu ý…
Học ngay →
Chủ đề 19
Câu trực tiếp & gián tiếp (Reported Speech)
Cách chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp. Thay đổi về thì, trạng từ, đại từ.
Quy tắc chuyển đổi
Động từ tường thuật: said, told, asked
Đại từ: I → he/she, we → they
Trạng từ: today → that day, here → there
Thì: lùi 1…
Bảng lùi thì
Hiện tại đơn → Quá khứ đơn
Hiện tại tiếp diễn → Quá khứ tiếp diễn
Quá khứ đơn → Quá khứ hoàn thành
Will → Would
Can → Co…
Học ngay →
Chủ đề 20
Câu Causative (Have/Get something done)
Diễn tả việc nhờ ai đó làm gì cho mình. Cấu trúc have + object + V3 và các biến thể.
Cấu trúc Have
S + have + O + V3
I had my hair cut yesterday. (Tôi cắt tóc ở tiệm)
She will have her car repaired. (Sẽ nhờ sửa xe)
→ …
Cấu trúc Get
S + get + O + V3 (thân mật hơn)
I got my CV reviewed by an expert.
We got the house painted last month.…
Học ngay →
Chủ đề 21
Câu Wish & If Only
Diễn tả điều ước muốn về hiện tại và quá khứ. Cách dùng Wish và If Only trong các trường hợp khác nhau.
Wish - Ước về hiện tại (không có thật)
Wish + Quá khứ đơn (thực tế ngược lại)
I wish I were rich. (Thực tế: tôi không giàu)
She wishes she could fly. (Thực tế…
Wish - Ước về quá khứ (hối tiếc)
Wish + Quá khứ hoàn thành (hối tiếc đã xảy ra)
I wish I had studied harder. (Hối tiếc đã không học)
She wishes she hadn…
Học ngay →
Chủ đề 22
Câu chấp nhận (Although / Though / Despite)
Diễn tả mặc dù, dù cho. Phân biệt Although, Though, Despite, In spite of và cách dùng.
Although / Though - Mặc dù
Although/Though + S + V (mệnh đề đầu)
Although it was raining, we went out.
Although và Though gần như giống nhau
Thoug…
Despite / In spite of
Despite/In spite of + N/V-ing
Despite the rain, we went out.
In spite of being tired, she finished the work.
→ KHÔNG d…
Học ngay →
Chủ đề 23
Đại từ tiếng Anh (Pronouns)
Các loại đại từ: chủ ngữ, tân ngữ, sở hữu, phản thân, đại từ chỉ định. Cách dùng chính xác.
Đại từ chủ ngữ & Tân ngữ
CHỦ NGỮ: I, you, he, she, it, we, they
TÂN NGỮ: me, you, him, her, it, us, them
He (chủ ngữ) loves her (tân ngữ).
She s…
Đại từ sở hữu
TÍNH TỪ SỞ HỮU: my, your, his, her, its, our, their
ĐẠI TỪ SỞ HỮU: mine, yours, his, hers, ours, theirs
This is my book…
Học ngay →
Chủ đề 24
Tính từ & Đại từ sở hữu (Possessives)
Phân biệt my vs mine, your vs yours. Cách thể hiện sở hữu đúng trong tiếng Anh.
Bảng tóm tắt
TÍNH TỪ SỞ HỮU + DANH TỪ: my car, her house
ĐẠI TỪ SỞ HỮU: đứng một mình: mine, yours, his
This is my book. This book i…
Đặc biệt: Her vs His vs Its
TÍNH TỪ: her car, his car (luôn đi với danh từ)
ĐẠI TỪ: hers, his (đứng một mình)
This is her car. = This car is hers.
…
Học ngay →
Chủ đề 25
Cách nói thời gian, ngày tháng (Time & Date)
Cách hỏi và trả lời về giờ, ngày, tháng, năm. Các cách diễn đạt thời gian phổ biến.
Hỏi và nói giờ
What time is it? → It is 7 o'clock.
What time do you wake up? → I wake up at 6 a.m.
Half past, quarter past, quarter to
…
Hỏi và nói ngày tháng
What day is it today? → It is Monday.
What is the date today? → It is June 10, 2026.
Ngày: 1st, 2nd, 3rd, 4th... 10th
Th…
Học ngay →
Chủ đề 26
Số đếm & Số thứ tự (Numbers)
Cách đọc và viết số đếm, số thứ tự, số La Mã. Các quy tắc hợp số thứ tự và ứng dụng.
Số đếm (1-100)
1 one, 2 two, 3 three, 4 four, 5 five
6 six, 7 seven, 8 eight, 9 nine, 10 ten
11 eleven, 12 twelve, 13 thirteen
20 twent…
Số thứ tự
1st first, 2nd second, 3rd third, 4th fourth
5th fifth, 6th sixth, 7th seventh, 8th eighth
9th ninth, 10th tenth, 11th e…
Học ngay →
Chủ đề 27
Tạo từ trong tiếng Anh (Word Formation)
Cách tạo từ mới bằng tiền tố (prefix) và hậu tố (suffix). Noun, Verb, Adjective, Adverb từ cùng gốc.
Tiền tố phổ biến (Prefix)
un-: không (happy → unhappy)
re-: lại, lặp lại (do → redo)
dis-: phủ định (like → dislike)
pre-: trước (view → preview)
…
Hậu tố phổ biến (Suffix)
-tion → danh từ (create → creation)
-ment → danh từ (develop → development)
-ful → tính từ (care → careful)
-less → phủ …
Học ngay →
Chủ đề 28
Các loại câu (Sentence Types)
Phân biệt câu khẳng định, phủ định, nghi vấn. Câu đơn, câu ghép, câu phức trong tiếng Anh.
Theo mục đích nói
Câu trần thuật: I like English. (kể)
Câu nghi vấn: Do you like English? (hỏi)
Câu mệnh lệnh: Please sit down. (ra lệnh)
…
Theo cấu trúc
Câu đơn (1 mệnh đề): I study English.
Câu ghép (2 mệnh đề ngang hàng): I study and she plays.
Câu phức (mệnh đề chính + …
Học ngay →
Chủ đề 29
Liên từ & Trạng từ chỉ kết quả (Connectors)
And, But, Or, Because, Although, However, Therefore. Cách nối câu và tạo câu phức bằng liên từ.
Liên từ kết hợp (Coordinating)
And: và (thêm ý)
But: nhưng (tương phản)
Or: hoặc (lựa chọn)
Nor: cũng không
So: vậy nên (kết quả)
Yet: nhưng mà
I like…
Liên từ phụ thuộc (Subordinating)
Because (bởi vì) → It rained because the ground is wet.
Although (mặc dù) → Although it rained, we went out.
If (nếu) → …
Học ngay →
Chủ đề 30
There is / There are
Cách dùng There is, There are để diễn đạt sự tồn tại. Cách đặt câu hỏi và phủ định.
Cấu trúc cơ bản
KHẲNG ĐỊNH:
There is + danh từ số ít
There is a book on the table.
There are + danh từ số nhiều
There are many students…
Phủ định & Hỏi
PHỦ ĐỊNH: There isn't / There aren't
There isn't any milk in the fridge.
HỎI: Is there / Are there
Is there a hospital …
Học ngay →
Chủ đề 31
Lỗi sai thường gặp
Tổng hợp các lỗi ngữ pháp phổ biến nhất của người Việt khi học tiếng Anh và cách sửa.
Lỗi động từ
SAI: "I am agree" → ĐÚNG: "I agree" / "I am agreeing"
SAI: "She go to school" → ĐÚNG: "She goes to school"
SAI: "I want …
Lỗi mạo từ & giới từ
SAI: "I go to school yesterday" → ĐÚNG: "I went to school yesterday"
SAI: "I am living in here" → ĐÚNG: "I am living her…
Học ngay →
Chủ đề 32
Thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ. Cách chia và dùng trong câu.
Cấu trúc
S + was/were + V-ing + O
I was studying at 8 p.m. yesterday.
They were playing football when it rained.…
Was vs Were
WAS: I, he, she, it
WERE: you, we, they
I was reading. She was sleeping.
You were waiting. They were talking.…
Học ngay →
Chủ đề 33
Thì Tương lai tiếp diễn (Future Continuous)
Diễn tả hành động sẽ đang xảy ra tại một thời điểm trong tương lai.
Cấu trúc
S + will be + V-ing + O
I will be studying at 8 p.m. tomorrow.
She will be working from home next week.…
Dấu hiệu nhận biết
at this time tomorrow/next week
at 8 p.m. tomorrow
this time next year
while I am away…
Học ngay →
Chủ đề 34
Thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
Diễn tả hành động đã hoàn thành TRƯỚC một hành động khác trong quá khứ.
Cấu trúc
S + had + V3 + O (for/since/before/after)
I had finished my homework before she called.
By the time I arrived, he had l…
Quan hệ thời gian
BEFORE: Hành động A xảy ra TRƯỚC hành động B
After she LEFT, I ARRIVED. (Leave → Past Perfect)
AFTER: Sau khi
AFTER: Af…
Học ngay →