← Danh sách chủ đề Luyện tập ngay →
Chủ đề ngữ pháp

Tạo từ trong tiếng Anh (Word Formation)

Cách tạo từ mới bằng tiền tố (prefix) và hậu tố (suffix). Noun, Verb, Adjective, Adverb từ cùng gốc.

Luyện bài tập với AI

1 Tiền tố phổ biến (Prefix)

un-: không (happy → unhappy) re-: lại, lặp lại (do → redo) dis-: phủ định (like → dislike) pre-: trước (view → preview) mis-: sai, nhầm (understand → misunderstand)

2 Hậu tố phổ biến (Suffix)

-tion → danh từ (create → creation) -ment → danh từ (develop → development) -ful → tính từ (care → careful) -less → phủ định (hope → hopeless) -ly → trạng từ (quick → quickly) -er/or → người làm (teach → teacher)

3 Ví dụ thực tế

Noun: education, development, happiness Verb: recognize, understand, disappoint Adjective: beautiful, careless, successful Adverb: quickly, carefully, usually

Thực hành ngay với AI

Luyện tập ngay để ghi nhớ kiến thức vừa học

Bắt đầu luyện tập

Chủ đề liên quan

Từ loại: Danh - Động - Tính - Trạng

So sánh trong tiếng Anh