← Danh sách chủ đề Luyện tập ngay →
Chủ đề ngữ pháp

Đại từ tiếng Anh (Pronouns)

Các loại đại từ: chủ ngữ, tân ngữ, sở hữu, phản thân, đại từ chỉ định. Cách dùng chính xác.

Luyện bài tập với AI

1 Đại từ chủ ngữ & Tân ngữ

CHỦ NGỮ: I, you, he, she, it, we, they TÂN NGỮ: me, you, him, her, it, us, them He (chủ ngữ) loves her (tân ngữ). She saw me at the party.

2 Đại từ sở hữu

TÍNH TỪ SỞ HỮU: my, your, his, her, its, our, their ĐẠI TỪ SỞ HỮU: mine, yours, his, hers, ours, theirs This is my book. (tính từ) This book is mine. (đại từ)

3 Đại từ chỉ định & hỏi

CHỈ ĐỊNH: this/that/these/those, one/ones HỎI: who, whom, whose, which, what Which do you prefer? Whose bag is this?

Thực hành ngay với AI

Luyện tập ngay để ghi nhớ kiến thức vừa học

Bắt đầu luyện tập

Chủ đề liên quan

Từ loại: Danh - Động - Tính - Trạng

Tính từ & Đại từ sở hữu (Possessives)

Cấu trúc câu cơ bản S + V + O