WHO - Cho người: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ The man who is standing there is my teacher. (Đại từ quan hệ thay thế "the man") WHICH - Cho vật: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ The book which I bought is interesting. (Đại từ quan hệ thay thế "the book") THAT - Thay thế WHO/WHICH: Chỉ dùng trong mệnh đề xác định (không có dấu phẩy) The boy that likes English is my brother. (Thường dùng trong câu định nghĩa) WHOSE - Chỉ sở hữu: Luôn đi liền với danh từ phía sau The girl whose hair is long is my sister. (Tóc của cô gái đó dài)