Cấu trúc: Will: S + will + V + O Be going to: S + am/is/are + going to + V I will call you tomorrow. She is going to study abroad. Will vs Going to: WILL: Quyết định đột xuất, dự đoán không có căn cứ I will help you. (Quyết định tại chỗ) It will rain tomorrow. (Dự đoán) GOING TO: Kế hoạch đã có, dự đoán có căn cứ I am going to buy a car. (Kế hoạch) Look at those clouds! It is going to rain. (Căn cứ rõ) Dấu hiệu nhận biết: will, shall tomorrow, next week/month/year in the future, someday I think/predict/believe