Will: S + will + V + O
Be going to: S + am/is/are + going to + V
I will call you tomorrow.
She is going to study abroad.
2
Will vs Going to
WILL: Quyết định đột xuất, dự đoán không có căn cứ
I will help you. (Quyết định tại chỗ)
It will rain tomorrow. (Dự đoán)
GOING TO: Kế hoạch đã có, dự đoán có căn cứ
I am going to buy a car. (Kế hoạch)
Look at those clouds! It is going to rain. (Căn cứ rõ)
3
Dấu hiệu nhận biết
will, shall
tomorrow, next week/month/year
in the future, someday
I think/predict/believe