← Danh sách chủ đề Luyện tập ngay →
Chủ đề ngữ pháp

Cách nói thời gian, ngày tháng (Time & Date)

Cách hỏi và trả lời về giờ, ngày, tháng, năm. Các cách diễn đạt thời gian phổ biến.

Luyện bài tập với AI

1. Hỏi và nói giờ

What time is it? → It is 7 o'clock.

What time do you wake up? → I wake up at 6 a.m.

Half past, quarter past, quarter to

It's half past eight. It's a quarter to nine.

2. Hỏi và nói ngày tháng

What day is it today? → It is Monday.

What is the date today? → It is June 10, 2026.

Ngày: 1st, 2nd, 3rd, 4th... 10th

Tháng: January, February... December

3. Các cách diễn đạt thời gian

Hôm nay: today

Hôm qua: yesterday / Ngày mai: tomorrow

Ngày kia: the day before yesterday / the day after tomorrow

Tuần này: this week / Tuần trước: last week / Tuần sau: next week

Thực hành ngay với AI

Luyện tập ngay để ghi nhớ kiến thức vừa học

Bắt đầu luyện tập

Chủ đề liên quan

Giới từ tiếng Anh: In, On, At

Các thì trong tiếng Anh

Đại từ tiếng Anh (Pronouns)