← Danh sách chủ đề Luyện tập ngay →
Chủ đề ngữ pháp

Thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)

Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ. Cách chia và dùng trong câu.

Luyện bài tập với AI

1 Cấu trúc

S + was/were + V-ing + O I was studying at 8 p.m. yesterday. They were playing football when it rained.

2 Was vs Were

WAS: I, he, she, it WERE: you, we, they I was reading. She was sleeping. You were waiting. They were talking.

3 While vs When

While + Past Continuous (hành động dài) When + Past Simple (hành động ngắn) I was reading while she was cooking. When I arrived, she was sleeping.

Thực hành ngay với AI

Luyện tập ngay để ghi nhớ kiến thức vừa học

Bắt đầu luyện tập

Chủ đề liên quan

Thì Quá khứ đơn (Past Simple)

Các thì trong tiếng Anh

Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)