← Danh sách chủ đề Luyện tập ngay →
Chủ đề ngữ pháp

Số đếm & Số thứ tự (Numbers)

Cách đọc và viết số đếm, số thứ tự, số La Mã. Các quy tắc hợp số thứ tự và ứng dụng.

Luyện bài tập với AI

1 Số đếm (1-100)

1 one, 2 two, 3 three, 4 four, 5 five 6 six, 7 seven, 8 eight, 9 nine, 10 ten 11 eleven, 12 twelve, 13 thirteen 20 twenty, 30 thirty, 40 forty, 50 fifty 100 one hundred, 1000 one thousand

2 Số thứ tự

1st first, 2nd second, 3rd third, 4th fourth 5th fifth, 6th sixth, 7th seventh, 8th eighth 9th ninth, 10th tenth, 11th eleventh 20th twentieth, 21st twenty-first

3 Lưu ý quan trọng

Đọc số điện thoại: từng số riêng Đọc năm: 2026 = twenty twenty-six Đọc tuổi: She is fifteen (không: a fifteen) Đọc phân số: 1/2 = a half, 1/4 = a quarter

Thực hành ngay với AI

Luyện tập ngay để ghi nhớ kiến thức vừa học

Bắt đầu luyện tập

Chủ đề liên quan

Cách nói thời gian, ngày tháng (Time & Date)

Đại từ tiếng Anh (Pronouns)