← Danh sách chủ đề Luyện tập ngay →
Chủ đề ngữ pháp

Câu Causative (Have/Get something done)

Diễn tả việc nhờ ai đó làm gì cho mình. Cấu trúc have + object + V3 và các biến thể.

Luyện bài tập với AI

1 Cấu trúc Have

S + have + O + V3 I had my hair cut yesterday. (Tôi cắt tóc ở tiệm) She will have her car repaired. (Sẽ nhờ sửa xe) → Không tự làm, nhờ người khác làm giúp

2 Cấu trúc Get

S + get + O + V3 (thân mật hơn) I got my CV reviewed by an expert. We got the house painted last month.

3 Phân biệt với câu chủ động

CAUSATIVE: I had my car washed. (Nhờ người khác rửa) CHỦ ĐỘNG: I washed my car. (Tự rửa xe mình) CAUSATIVE: She had her photo taken. (Nhờ chụp hộ) CHỦ ĐỘNG: She took a photo. (Tự chụp)

Thực hành ngay với AI

Luyện tập ngay để ghi nhớ kiến thức vừa học

Bắt đầu luyện tập

Chủ đề liên quan

Câu bị động (Passive Voice)

Các thì trong tiếng Anh

Câu điều kiện (Conditionals)