Cấu trúc: S + had + V3 + O (for/since/before/after) I had finished my homework before she called. By the time I arrived, he had left. Quan hệ thời gian: BEFORE: Hành động A xảy ra TRƯỚC hành động B After she LEFT, I ARRIVED. (Leave → Past Perfect) AFTER: Sau khi AFTER: After he HAD EATEN, he went out. Past Perfect vs Quá khứ đơn: Khi nói về 2 hành động quá khứ: → Hành động xảy ra TRƯỚC: Past Perfect → Hành động xảy ra SAU: Past Simple When I GOT there (QKĐ), she had LEFT (QKHT - trước đó)