← Danh sách chủ đề Luyện tập ngay →
Chủ đề ngữ pháp

Thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)

Diễn tả hành động đã hoàn thành TRƯỚC một hành động khác trong quá khứ.

Luyện bài tập với AI

1 Cấu trúc

S + had + V3 + O (for/since/before/after) I had finished my homework before she called. By the time I arrived, he had left.

2 Quan hệ thời gian

BEFORE: Hành động A xảy ra TRƯỚC hành động B After she LEFT, I ARRIVED. (Leave → Past Perfect) AFTER: Sau khi AFTER: After he HAD EATEN, he went out.

3 Past Perfect vs Quá khứ đơn

Khi nói về 2 hành động quá khứ: → Hành động xảy ra TRƯỚC: Past Perfect → Hành động xảy ra SAU: Past Simple When I GOT there (QKĐ), she had LEFT (QKHT - trước đó)

Thực hành ngay với AI

Luyện tập ngay để ghi nhớ kiến thức vừa học

Bắt đầu luyện tập

Chủ đề liên quan

Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

Các thì trong tiếng Anh

Thì Quá khứ đơn (Past Simple)