← Danh sách chủ đề Luyện tập ngay →
Chủ đề ngữ pháp

Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng còn ảnh hưởng đến hiện tại. Cách chia và dùng đúng.

Luyện bài tập với AI

1 Cấu trúc

S + have/has + V3 (past participle) + O I have finished my homework. She has already eaten breakfast.

2 Have vs Has

HAS: cho he/she/it HAVE: cho I/you/we/they I have read this book. She has visited Hanoi.

3 Dấu hiệu nhận biết

already, yet, just, recently since + mốc thời gian for + khoảng thời gian this morning/week (chưa kết thúc) never, ever, once, twice

Thực hành ngay với AI

Luyện tập ngay để ghi nhớ kiến thức vừa học

Bắt đầu luyện tập

Chủ đề liên quan

Thì Hiện tại đơn (Present Simple)

Các thì trong tiếng Anh

Thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)